便秘 nghĩa là gì? biàn mì
Từ tiếng Trung
便秘
biàn mì · âm Hán Việt từng chữ: tiện bí
Nghĩa tiếng Việt
- táo bón
- tiếng Đài Loan đọc là [bian4 bi4]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
便秘
べんぴ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.