AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

便捷 nghĩa là gì? biàn jié

Từ tiếng Trung

便捷

biàn jié · âm Hán Việt từng chữ: tiện tiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiện lợi và nhanh chóng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiện lợi và nhanh chóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.