便 nghĩa là gì? biàn
Từ tiếng Trung
便
biàn · Hán Việt: tiện
Nghĩa tiếng Việt
- đơn giản
- không trang trọng
- phù hợp
- tiện lợi
- thích hợp
- đi tiểu hoặc đi tiêu
Cách đọc / nghĩa khác: 便 pián — dùng trong 便宜|便宜[pian2yi5]; dùng trong 便便[pian2pian2];
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
便
びん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.