AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

便 nghĩa là gì? biàn

Từ tiếng Trung

便

biàn · Hán Việt: tiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn giản
  2. không trang trọng
  3. phù hợp
  4. tiện lợi
  5. thích hợp
  6. đi tiểu hoặc đi tiêu

Cách đọc / nghĩa khác: 便 pián — dùng trong 便宜|便宜[pian2yi5]; dùng trong 便便[pian2pian2];

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

便
びん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đơn giản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.