AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侵略 nghĩa là gì? qīn lüè

Từ tiếng Trung

侵略

qīn lüè · Hán Việt: xâm lược

Nghĩa tiếng Việt

  1. xâm lược
  2. cuộc xâm lược

Đọc theo tiếng Hàn

침략
chimryak

Tiếng Nhật

侵略
しんりゃく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “xâm lược” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.