AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侵犯 nghĩa là gì? qīn fàn

Từ tiếng Trung

侵犯

qīn fàn · Hán Việt: xâm phạm

Nghĩa tiếng Việt

  1. xâm phạm
  2. xâm lấn
  3. vi phạm
  4. tấn công

Đọc theo tiếng Hàn

침범
chimbeom

Tiếng Nhật

侵犯
しんぱん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “xâm phạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.