AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侵权 (侵權) nghĩa là gì? qīn quán

Từ tiếng Trung

侵权

phồn thể 侵權

qīn quán · âm Hán Việt từng chữ: xâm quyền

Nghĩa tiếng Việt

  1. xâm phạm quyền
  2. làm trái
  3. phạm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xâm phạm quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.