AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侨民 (僑民) nghĩa là gì? qiáo mín

Từ tiếng Trung

侨民

phồn thể 僑民

qiáo mín · âm Hán Việt từng chữ: quều dân

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiều bào

Đọc theo tiếng Hàn

교민
gyomin

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiều bào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.