AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侦破 (偵破) nghĩa là gì? zhēn pò

Từ tiếng Trung

侦破

phồn thể 偵破

zhēn pò · âm Hán Việt từng chữ: trinh phá

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều tra (như thám tử)
  2. phá án
  3. phát hiện (âm mưu)
  4. đánh hơi
  5. phân tích và phá án
  6. công việc thám tử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.