AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侦毒管 (偵毒管) nghĩa là gì? zhēn dú guǎn

Từ tiếng Trung

侦毒管

phồn thể 偵毒管

zhēn dú guǎn · âm Hán Việt từng chữ: trinh độc quản

Nghĩa tiếng Việt

  1. ống phát hiện khí độc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ống phát hiện khí độc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.