AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侦查 (偵查) nghĩa là gì? zhēn chá

Từ tiếng Trung

侦查

phồn thể 偵查

zhēn chá · âm Hán Việt từng chữ: trinh tra

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát hiện
  2. điều tra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát hiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.