AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侦察机 (偵察機) nghĩa là gì? zhēn chá jī

Từ tiếng Trung

侦察机

phồn thể 偵察機

zhēn chá jī · âm Hán Việt từng chữ: trinh sát cơ

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy bay do thám
  2. máy bay trinh sát

Đọc theo tiếng Hàn

정찰기
jeongchalgi

Tiếng Nhật

偵察機
ていさつき

Từng chữ

Xem “máy bay do thám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.