侦察机 (偵察機) nghĩa là gì? zhēn chá jī
Từ tiếng Trung
侦察机
phồn thể 偵察機zhēn chá jī · âm Hán Việt từng chữ: trinh sát cơ
Nghĩa tiếng Việt
- máy bay do thám
- máy bay trinh sát
Đọc theo tiếng Hàn
정찰기
jeongchalgi
Tiếng Nhật
偵察機
ていさつき
Từng chữ
Xem “máy bay do thám” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.