侦听 (偵聽) nghĩa là gì? zhēn tīng
Từ tiếng Trung
侦听
phồn thể 偵聽zhēn tīng · âm Hán Việt từng chữ: trinh thính
Nghĩa tiếng Việt
- nghe lén
- nghe trộm (cuộc gọi điện thoại)
- chặn và điều tra
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nghe lén” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.