AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侠义 (俠義) nghĩa là gì? xiá yì

Từ tiếng Trung

侠义

phồn thể 俠義

xiá yì · âm Hán Việt từng chữ: hiệp nghĩa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa hiệp
  2. tinh thần hiệp sĩ
  3. hiệp khách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghĩa hiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.