AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

供献 (供獻) nghĩa là gì? gōng xiàn

Từ tiếng Trung

供献

phồn thể 供獻

gōng xiàn · âm Hán Việt từng chữ: cung hiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đóng góp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự đóng góp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.