AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

供应室 (供應室) nghĩa là gì? gōng yìng shì

Từ tiếng Trung

供应室

phồn thể 供應室

gōng yìng shì · âm Hán Việt từng chữ: cung ứng thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng cung cấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phòng cung cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.