AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

侃爷 (侃爺) nghĩa là gì? kǎn yé

Từ tiếng Trung

侃爷

phồn thể 侃爺

kǎn yé · âm Hán Việt từng chữ: khản gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. người nói chuyện lớn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người nói chuyện lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.