AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

使得 nghĩa là gì? shǐ de

Từ tiếng Trung

使得

shǐ de · âm Hán Việt từng chữ: sứ đắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. có thể sử dụng
  2. dùng được
  3. khả thi
  4. thực hiện được
  5. làm được
  6. làm cho

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “có thể sử dụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.