AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

佳肴 (佳餚) nghĩa là gì? jiā yáo

Từ tiếng Trung

佳肴

phồn thể 佳餚

jiā yáo · âm Hán Việt từng chữ: giai hào

Nghĩa tiếng Việt

  1. món ăn ngon
  2. mỹ vị
  3. thức ăn ngon

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

佳肴
かこう

Từng chữ

Xem “món ăn ngon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.