AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

佳绩 (佳績) nghĩa là gì? jiā jì

Từ tiếng Trung

佳绩

phồn thể 佳績

jiā jì · âm Hán Việt từng chữ: giai tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết quả tốt
  2. thành công

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kết quả tốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.