AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

佣 (傭) nghĩa là gì? yōng

Từ tiếng Trung

佣

phồn thể 傭

yōng · Hán Việt: dong

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuê
  2. mướn
  3. người hầu
  4. lao động làm thuê
  5. người giúp việc

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

傭
やとい

Từng chữ

Xem “thuê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.