你我 nghĩa là gì? nǐ wǒ
Từ tiếng Trung
你我
nǐ wǒ · âm Hán Việt từng chữ: nể ngã
Nghĩa tiếng Việt
- bạn và tôi
- mọi người
- tất cả chúng ta (trong xã hội)
- chúng ta (nói chung)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.