AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

作用 nghĩa là gì? zuò yòng

Từ tiếng Trung

作用

zuò yòng · âm Hán Việt từng chữ: tác dụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác động đến
  2. ảnh hưởng
  3. hành động
  4. chức năng
  5. hoạt động
  6. tác động

Đọc theo tiếng Hàn

작용
jakyong

Tiếng Nhật

作用
さよう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tác động đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.