AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

作品 nghĩa là gì? zuò pǐn

Từ tiếng Trung

作品

zuò pǐn · Hán Việt: tác phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tác phẩm
  2. tác phẩm nghệ thuật

Đọc theo tiếng Hàn

작품
jakpum

Tiếng Nhật

作品
さくひん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tác phẩm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.