作品 nghĩa là gì? zuò pǐn
Từ tiếng Trung
作品
zuò pǐn · Hán Việt: tác phẩm
Nghĩa tiếng Việt
- tác phẩm
- tác phẩm nghệ thuật
Đọc theo tiếng Hàn
작품
jakpum
Tiếng Nhật
作品
さくひん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.