AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

作呕 (作嘔) nghĩa là gì? zuò ǒu

Từ tiếng Trung

作呕

phồn thể 作嘔

zuò ǒu · âm Hán Việt từng chữ: tác ẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm thấy buồn nôn
  2. cảm thấy khó chịu
  3. cảm thấy ghê tởm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảm thấy buồn nôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.