Từ tiếng Trung
作出
zuò chū · âm Hán Việt từng chữ: tác xuất
Nghĩa tiếng Việt
- đưa ra
- nghĩ ra
- thực hiện (lựa chọn, quyết định, đề xuất, phản hồi, bình luận v.v.)
- ban hành (giấy phép, tuyên bố, giải thích, xin lỗi, trấn an công chúng v.v.)
- rút ra (kết luận)
- đưa ra (bài phát biểu, phán quyết)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
作出
さくしゅつ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.