AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

作出

zuò chū · âm Hán Việt từng chữ: tác xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. đưa ra
  2. nghĩ ra
  3. thực hiện (lựa chọn, quyết định, đề xuất, phản hồi, bình luận v.v.)
  4. ban hành (giấy phép, tuyên bố, giải thích, xin lỗi, trấn an công chúng v.v.)
  5. rút ra (kết luận)
  6. đưa ra (bài phát biểu, phán quyết)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

作出
さくしゅつ

Từng chữ

Xem “đưa ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.