AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

佛语 (佛語) nghĩa là gì? fó yǔ

Từ tiếng Trung

佛语

phồn thể 佛語

fó yǔ · âm Hán Việt từng chữ: phật ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuật ngữ Phật giáo

Đọc theo tiếng Hàn

불어
buleo

Tiếng Nhật

佛語
ふつご

Từng chữ

Xem “thuật ngữ Phật giáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.