AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

佛经 (佛經) nghĩa là gì? Fó jīng

Từ tiếng Trung

佛经

phồn thể 佛經

Fó jīng · âm Hán Việt từng chữ: phật kinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh Phật
  2. kinh điển Phật giáo

Đọc theo tiếng Hàn

불경
bulgyeong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kinh Phật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.