余韵 (餘韻) nghĩa là gì? yú yùn
Từ tiếng Trung
余韵
phồn thể 餘韻yú yùn · âm Hán Việt từng chữ: dư vận
Nghĩa tiếng Việt
- hiệu ứng đọng lại dễ chịu
- phong cách đáng nhớ
- giai điệu ám ảnh
- dư vị (của rượu ngon, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
여운
yeoun
Tiếng Nhật
余韻
よいん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.