余热 (餘熱) nghĩa là gì? yú rè
Từ tiếng Trung
余热
phồn thể 餘熱yú rè · âm Hán Việt từng chữ: dư nhiệt
Nghĩa tiếng Việt
- nhiệt dư
- nhiệt thừa
- nhiệt lãng phí
- (ví dụ) khả năng người nghỉ hưu tiếp tục làm việc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
余熱
よねつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.