AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

余热 (餘熱) nghĩa là gì? yú rè

Từ tiếng Trung

余热

phồn thể 餘熱

yú rè · âm Hán Việt từng chữ: dư nhiệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiệt dư
  2. nhiệt thừa
  3. nhiệt lãng phí
  4. (ví dụ) khả năng người nghỉ hưu tiếp tục làm việc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

余熱
よねつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhiệt dư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.