AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

余烬 (餘燼) nghĩa là gì? yú jìn

Từ tiếng Trung

余烬

phồn thể 餘燼

yú jìn · âm Hán Việt từng chữ: dư tần

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàn tro

Đọc theo tiếng Hàn

여신
yeosin

Tiếng Nhật

余燼
よじん

Từng chữ

Xem “tàn tro” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.