AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

余光 (餘光) nghĩa là gì? yú guāng

Từ tiếng Trung

余光

phồn thể 餘光

yú guāng · âm Hán Việt từng chữ: dư quang

Nghĩa tiếng Việt

  1. (từ) khóe mắt
  2. thị lực ngoại biên
  3. ánh sáng còn sót lại
  4. ánh hoàng hôn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

余光
よこう

Từng chữ

Xem “(từ) khóe mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.