AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

住持 nghĩa là gì? zhù chí

Từ tiếng Trung

住持

zhù chí · âm Hán Việt từng chữ: trú trì

Nghĩa tiếng Việt

  1. quản lý chùa tu hành Phật giáo hoặc Đạo giáo
  2. trụ trì
  3. hoà thượng

Đọc theo tiếng Hàn

주지
juji

Tiếng Nhật

住持
じゅうじ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.