AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

低贱 (低賤) nghĩa là gì? dī jiàn

Từ tiếng Trung

低贱

phồn thể 低賤

dī jiàn · âm Hán Việt từng chữ: đây tiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấp kém
  2. khiêm tốn
  3. rẻ
  4. không đắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thấp kém” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.