低浓缩铀 (低濃縮鈾) nghĩa là gì? dī nóng suō yóu
Từ tiếng Trung
低浓缩铀
phồn thể 低濃縮鈾dī nóng suō yóu · âm Hán Việt từng chữ: đây nống súc ?
Nghĩa tiếng Việt
- uranium làm giàu thấp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “uranium làm giàu thấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.