伸缩 (伸縮) nghĩa là gì? shēn suō
Từ tiếng Trung
伸缩
phồn thể 伸縮shēn suō · âm Hán Việt từng chữ: thân súc
Nghĩa tiếng Việt
- dài ra và ngắn lại
- linh hoạt
- có thể điều chỉnh
- có thể thu vào
- có thể mở rộng
- dạng kính thiên văn (có thể gập lại)
Đọc theo tiếng Hàn
신축
sinchuk
Tiếng Nhật
伸縮
しんしゅく · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “dài ra và ngắn lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.