AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伸缩 (伸縮) nghĩa là gì? shēn suō

Từ tiếng Trung

伸缩

phồn thể 伸縮

shēn suō · âm Hán Việt từng chữ: thân súc

Nghĩa tiếng Việt

  1. dài ra và ngắn lại
  2. linh hoạt
  3. có thể điều chỉnh
  4. có thể thu vào
  5. có thể mở rộng
  6. dạng kính thiên văn (có thể gập lại)

Đọc theo tiếng Hàn

신축
sinchuk

Tiếng Nhật

伸縮
しんしゅく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dài ra và ngắn lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.