AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伸直 nghĩa là gì? shēn zhí

Từ tiếng Trung

伸直

shēn zhí · âm Hán Việt từng chữ: thân trực

Nghĩa tiếng Việt

  1. duỗi thẳng
  2. duỗi ra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “duỗi thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.