伸手 nghĩa là gì? shēn shǒu
Từ tiếng Trung
伸手
shēn shǒu · âm Hán Việt từng chữ: thân thủ
Nghĩa tiếng Việt
- đưa tay ra
- chìa tay ra
- (ví von) xin xỏ
- xen vào
- can thiệp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đưa tay ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.