AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伸手 nghĩa là gì? shēn shǒu

Từ tiếng Trung

伸手

shēn shǒu · âm Hán Việt từng chữ: thân thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đưa tay ra
  2. chìa tay ra
  3. (ví von) xin xỏ
  4. xen vào
  5. can thiệp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đưa tay ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.