AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

估价 (估價) nghĩa là gì? gū jià

Từ tiếng Trung

估价

phồn thể 估價

gū jià · âm Hán Việt từng chữ: ước giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. định giá
  2. thẩm định
  3. có giá trị ước tính
  4. ước lượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “định giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.