AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伯仲之间 (伯仲之間) nghĩa là gì? bó zhòng zhī jiān

Từ tiếng Trung

伯仲之间

phồn thể 伯仲之間

bó zhòng zhī jiān · âm Hán Việt từng chữ: bá trọng chi gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. gần như ngang hàng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gần như ngang hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.