AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伪证 (偽證) nghĩa là gì? wěi zhèng

Từ tiếng Trung

伪证

phồn thể 偽證

wěi zhèng · âm Hán Việt từng chữ: nguỵ chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. khai man

Đọc theo tiếng Hàn

위증
wijeung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khai man” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.