伪君子 (偽君子) nghĩa là gì? wěi jūn zǐ
Từ tiếng Trung
伪君子
phồn thể 偽君子wěi jūn zǐ · âm Hán Việt từng chữ: nguỵ quân tí
Nghĩa tiếng Việt
- kẻ đạo đức giả
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
偽君子
ぎくんし
Từng chữ
Xem “kẻ đạo đức giả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.