AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

伤悼 (傷悼) nghĩa là gì? shāng dào

Từ tiếng Trung

伤悼

phồn thể 傷悼

shāng dào · âm Hán Việt từng chữ: thương điệu

Nghĩa tiếng Việt

  1. thương tiếc người đã khuất
  2. tang thương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thương tiếc người đã khuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.