Từ tiếng Trung
伤心
phồn thể 傷心shāng xīn · âm Hán Việt từng chữ: thương tâm
Nghĩa tiếng Việt
- đau buồn
- tan nát cõi lòng
- cảm thấy tổn thương sâu sắc
Đọc theo tiếng Hàn
상심
sangsim
Tiếng Nhật
傷心
しょうしん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “đau buồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.