AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

传达 (傳達) nghĩa là gì? chuán dá

Từ tiếng Trung

传达

phồn thể 傳達

chuán dá · Hán Việt: truyền đạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền đạt
  2. chuyển giao
  3. chuyển tiếp
  4. truyền tải

Đọc theo tiếng Hàn

전달
jeondal

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyền đạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.