传艺 (傳藝) nghĩa là gì? chuán yì
Từ tiếng Trung
传艺
phồn thể 傳藝chuán yì · âm Hán Việt từng chữ: truyền nghệ
Nghĩa tiếng Việt
- truyền dạy kỹ năng
- truyền lại nghệ thuật của mình
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “truyền dạy kỹ năng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.