AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

传灯 (傳燈) nghĩa là gì? chuán dēng

Từ tiếng Trung

传灯

phồn thể 傳燈

chuán dēng · âm Hán Việt từng chữ: truyền đăng

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền đăng Phật pháp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyền đăng Phật pháp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.