传来 (傳來) nghĩa là gì? chuán lái
Từ tiếng Trung
传来
phồn thể 傳來chuán lái · âm Hán Việt từng chữ: truyền lai
Nghĩa tiếng Việt
- (về âm thanh) truyền đến
- được nghe thấy
- (về tin tức) đến
Đọc theo tiếng Hàn
전래
jeonrae
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.