传授 (傳授) nghĩa là gì? chuán shòu
Từ tiếng Trung
传授
phồn thể 傳授chuán shòu · âm Hán Việt từng chữ: truyền thụ
Nghĩa tiếng Việt
- truyền dạy
- truyền đạt
- giảng dạy
Đọc theo tiếng Hàn
전수
jeonsu
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “truyền dạy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.