AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

传授 (傳授) nghĩa là gì? chuán shòu

Từ tiếng Trung

传授

phồn thể 傳授

chuán shòu · âm Hán Việt từng chữ: truyền thụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền dạy
  2. truyền đạt
  3. giảng dạy

Đọc theo tiếng Hàn

전수
jeonsu

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyền dạy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.