传奇 (傳奇) nghĩa là gì? chuán qí
Từ tiếng Trung
传奇
phồn thể 傳奇chuán qí · âm Hán Việt từng chữ: truyền kỳ
Nghĩa tiếng Việt
- huyền thoại
- câu chuyện truyền kỳ
- lãng mạn
- truyện ngắn thời Đường và Tống
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “huyền thoại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.