AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

传回 (傳回) nghĩa là gì? chuán huí

Từ tiếng Trung

传回

phồn thể 傳回

chuán huí · âm Hán Việt từng chữ: truyền hồi

Nghĩa tiếng Việt

  1. gửi trả lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gửi trả lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.